lit crit

lit crit

A student writes an essay about lit crit for her English class.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Phê bình văn họcchỉ việc phân tích đánh giá hiểu biết về các tác phẩm văn học. Đây một thuật ngữ thân mật, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong giới học thuật để nói về lĩnh vực phê bình văn học một cách ngắn gọn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã viết một bài luận về phê bình văn học cho lớp văn của mình.)
  • (Anh ấy thích đọc phê bình văn học giúp anh ấy hiểu sách tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study lit crit": nghiên cứu phê bình văn học.
    • Many university students choose to study lit crit as a major. (Nhiều sinh viên đại học chọn học phê bình văn học như một chuyên ngành.)
  • "to apply lit crit": áp dụng phê bình văn học (vào việc phân tích tác phẩm).
    • The professor applied various schools of lit crit to analyze the poem. (Giáo sư đã áp dụng các trường phái phê bình văn học khác nhau để phân tích bài thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Literary criticism (danh từ): phê bình văn họcdạng đầy đủ, trang trọng hơn của "lit crit".
    • Literary criticism is a key part of English studies. (Phê bình văn học một phần quan trọng của ngành nghiên cứu tiếng Anh.)
  • Critic (danh từ): nhà phê bình.
    • The critic wrote a harsh review of the novel. (Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá khắt khe về cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Literary analysis: phân tích văn họcnhấn mạnh vào quá trình phân tích hơn đánh giá.
    • Her literary analysis of the short story was impressive. (Phân tích văn học của ấy về truyện ngắn thật ấn tượng.)
  • Textual criticism: phê bình văn bảnthường tập trung vào việc xác định so sánh các phiên bản văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "lit crit", nhưng có thể kết hợp với động từ: - to engage in lit crit: tham gia vào phê bình văn học. - Students are encouraged to engage in lit crit to deepen their understanding. (Sinh viên được khuyến khích tham gia vào phê bình văn học để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của họ.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be a lit crit buff": người đam mê phê bình văn học.
    • He is a real lit crit buff; he can talk about any book for hours. (Anh ấy một người thực sự đam mê phê bình văn học; anh ấy có thể nói về bất kỳ cuốn sách nào hàng giờ liền.)